excess
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈsɛs/
| [ɪk.ˈsɛs] |
Danh từ
excess /ɪk.ˈsɛs/
- Sự vượt quá giới hạn, sự quá mức; sự vượt, sự hơn.
- Số lượng vượt quá, số lượng hơn, thừa ra, số dôi; độ dôi.
- neutron excess — (vật lý) số nnơtrôn dôi
- Sự thừa mứa.
- Sự ăn uống quá độ.
- (Số nhiều) Sự làm quá đáng.
- (Định ngữ) Thừa, quá mức qui định.
- excess luggage — hành lý quá mức qui định
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “excess”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)