exciting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
exciting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của excite.
Tính từ
[sửa]exciting (so sánh hơn more exciting, so sánh nhất most exciting)
- Kích thích, kích động.
- Hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động.
- (Kỹ thuật) Để kích thích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “exciting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)