exempter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛɡ.zɑ̃.te/
Ngoại động từ
exempter ngoại động từ /ɛɡ.zɑ̃.te/
- Miễn cho.
- Exempter quelqu'un du service militaire — miễn dịch cho ai
- Tránh khỏi cho, giữ cho khỏi.
- Exempter l’homme de beaucoup de maladies — tránh cho người ta khỏi mắc nhiều thứ bệnh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exempter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)