obliger
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈblɑɪd.ʒɜː/
Danh từ
obliger /ə.ˈblɑɪd.ʒɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obliger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.bli.ʒe/
Ngoại động từ
obliger ngoại động từ /ɔ.bli.ʒe/
- Buộc, bắt buộc.
- Votre devoir vous y oblige — bổn phận buộc anh phải làm thế
- Giúp đỡ.
- Obliger ses amis — giúp đỡ bạn bè
- vous n'obligerez pas un ingrat — xin ông tin rằng tôi không bao giờ quên ơn ông
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “obliger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)