expectative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈspɛk.tə.tɪv/
Tính từ
expectative /ɪk.ˈspɛk.tə.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “expectative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.spɛk.ta.tiv/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| expectative /ɛk.spɛk.ta.tiv/ |
expectatives /ɛk.spɛk.ta.tiv/ |
expectative gc /ɛk.spɛk.ta.tiv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “expectative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)