exploiter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛk.ˌsplɔɪ.tɜː/
Danh từ
exploiter /ˈɛk.ˌsplɔɪ.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exploiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛksplwa.te/
Ngoại động từ
exploiter ngoại động từ /ɛksplwa.te/
Nội động từ
exploiter nội động từ /ɛksplwa.te/
- (Luật học, pháp lý) Tống đạt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exploiter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)