extérieur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.ste.ʁjœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | extérieur /ɛk.ste.ʁjœʁ/ |
extérieurs /ɛk.ste.ʁjœʁ/ |
| Giống cái | extérieure /ɛk.ste.ʁjœʁ/ |
extérieures /ɛk.ste.ʁjœʁ/ |
extérieur /ɛk.ste.ʁjœʁ/
- Ngoài, bên ngoài, ngoại.
- Cour extérieure — sân ngoài
- Manifestation extérieure — biểu hiện bên ngoài
- Politique extérieure — chính sách đối ngoại
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| extérieur /ɛk.ste.ʁjœʁ/ |
extérieurs /ɛk.ste.ʁjœʁ/ |
extérieur gđ /ɛk.ste.ʁjœʁ/
- Phía ngoài, bề ngoài; vẻ ngoài.
- L’extérieur de la maison — phía ngoài ngôi nhà
- Extérieur modeste — (văn học) vẻ ngoài khiêm tốn
- Cái bên ngoài, thế giới bên ngoài.
- Nước ngoài.
- Nouvelles de l’extérieur — tin tức nước ngoài
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Số nhiều, điện ảnh) Cảnh quay ngoài xưởng phim.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extérieur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)