fétichiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fe.ti.ʃist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fétichiste /fe.ti.ʃist/ |
fétichistes /fe.ti.ʃist/ |
| Giống cái | fétichiste /fe.ti.ʃist/ |
fétichistes /fe.ti.ʃist/ |
fétichiste /fe.ti.ʃist/
- Xem fétichisme I
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fétichiste /fe.ti.ʃist/ |
fétichistes /fe.ti.ʃist/ |
| Giống cái | fétichiste /fe.ti.ʃist/ |
fétichistes /fe.ti.ʃist/ |
fétichiste /fe.ti.ʃist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fétichiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)