façonnier
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | façonnière /fa.sɔ.njɛʁ/ |
façonnière /fa.sɔ.njɛʁ/ |
| Giống cái | façonnière /fa.sɔ.njɛʁ/ |
façonnière /fa.sɔ.njɛʁ/ |
façonnier
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | façonnière /fa.sɔ.njɛʁ/ |
façonnière /fa.sɔ.njɛʁ/ |
| Giống cái | façonnière /fa.sɔ.njɛʁ/ |
façonnière /fa.sɔ.njɛʁ/ |
façonnier
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “façonnier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)