Bước tới nội dung

fabulous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfæ.bjə.ləs/

Tính từ

fabulous /ˈfæ.bjə.ləs/

  1. Thần thoại, (thuộc) truyện cổ tích; bịa đặt, hoang đường.
  2. Chuyên về thần thoại, chuyên về truyện cổ tích.
  3. Ngoa ngoắt, khó tin; phóng đại, quá cao (giá... ).

Tham khảo