facétieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.se.sjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | facétieux /fa.se.sjø/ |
facétieuses /fa.se.sjøz/ |
| Giống cái | facétieuse /fa.se.sjøz/ |
facétieuses /fa.se.sjøz/ |
facétieux /fa.se.sjø/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | facétieux /fa.se.sjø/ |
facétieuses /fa.se.sjøz/ |
| Giống cái | facétieuse /fa.se.sjøz/ |
facétieuses /fa.se.sjøz/ |
facétieux /fa.se.sjø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “facétieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)