Bước tới nội dung

facture

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfæk.tʃɜː/

Danh từ

facture /ˈfæk.tʃɜː/

  1. Cách làm (tác phẩm (nghệ thuật)).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fak.tyʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
facture
/fak.tyʁ/
factures
/fak.tyʁ/

facture gc /fak.tyʁ/

  1. Cách cấu tạo.
    Vers d’une bonne facture — câu thơ cấu tạo hay
  2. Sự chế tạo nhạc khí.
  3. Hóa đơn, đơn hàng.
    Régler une facture — thanh toán một hóa đơn

Tham khảo