Bước tới nội dung

fading

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: fǎdìng

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

fading

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của fade.

Danh từ

fading

  1. (Raddiô) Sự giảm âm.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
fading
/fa.diɳ/
fading
/fa.diɳ/

fading /fa.diɳ/

  1. (Rađiô) Sự nhụt, fađin.

Tham khảo