fading
Giao diện
Xem thêm: fǎdìng
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
fading
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fade.
Danh từ
fading
- (Raddiô) Sự giảm âm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “fading”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.diɳ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fading /fa.diɳ/ |
fading /fa.diɳ/ |
fading gđ /fa.diɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fading”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪdɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/eɪdɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh