Bước tới nội dung

fade

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

fade (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn fades, phân từ hiện tại fading, quá khứ đơn và phân từ quá khứ faded)

  1. Héo đi, tàn đi (cây).
  2. Nhạt đi, phai đi (màu).
  3. Mất dần, mờ dần, biến dần.
  4. Nhỏ dần (giọng nói).
  5. Phai nhạt (trí nhớ, tình cảm).

Chia động từ

[sửa]

Đồng nghĩa

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

fade (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn fades, phân từ hiện tại fading, quá khứ đơn và phân từ quá khứ faded)

  1. Làm phai màu, làm bạc màu.
  2. (Điện ảnh) Truyền hình.
    to fade in — đưa (cảnh, âm thanh) vào dần
    to fade out — làm (ảnh) mờ dần
  3. Tăng (âm) thành không nữa; giảm (âm) thành không rõ.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

IPA(ghi chú): /fad/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực fade
/fad/
fades
/fad/
Giống cái fade
/fad/
fades
/fad/

fade /fad/

  1. Nhạt.
    Mets fade — món ăn nhạt nhẽo
    Style fade — lời văn nhạt nhẽo
    Compliments fades — lời khen nhạt nhẽo

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]