faillite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.jit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| faillite /fa.jit/ |
faillites /fa.jit/ |
faillite gc /fa.jit/
- Sự vỡ nợ, sự phá sản.
- Faire faillite; être en faillite — vỡ nợ, phá sản
- (Nghĩa bóng) Sự thất bại, sự suy sụp.
- La faillite d’une politique — sự thất bại của một chính sách
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faillite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)