prospérité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔs.pe.ʁi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prospérité /pʁɔs.pe.ʁi.te/ |
prospérités /pʁɔs.pe.ʁi.te/ |
prospérité gc /pʁɔs.pe.ʁi.te/
- Sự thịnh vượng, sự phồn vinh.
- Période de prospérité — thời kỳ thịnh vượng
- (Số nhiều; từ cũ, nghĩa cũ) Lúc thịnh vượng; ngày may mắn.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prospérité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)