fameux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fa.mø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fameux /fa.mø/ |
fameux /fa.mø/ |
| Giống cái | fameuse /fa.møz/ |
fameuses /fa.møz/ |
fameux /fa.mø/
- (Văn học) Nổi tiếng.
- Héros fameux — người anh hùng nổi tiếng
- Vos fameux principes ne tiennent pas debout — (mỉa mai) những nguyên lý nổi tiếng của anh không đứng vững được
- (Thân mật) Tốt, chiến; rất ngon.
- Un vin fameux — một thứ rượu nho rất ngon
- Pas fameux — chẳng ra trò gì.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fameux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)