Bước tới nội dung

fan-mail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfæn.ˈmeɪɫ/

Danh từ

fan-mail /ˈfæn.ˈmeɪɫ/

  1. Thư của người hâm mộ.
  2. Thư viết trên quạt.

Tham khảo