fausser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.se/
Ngoại động từ
fausser ngoại động từ /fɔ.se/
- Làm sai đi.
- Fausser la réalité — làm sai sự thực vật học đi
- Làm vênh, làm méo.
- Fausser une règle — làm vênh cái thước
- Xuyên tạc.
- Fausser le sens de la loi — xuyên tạc ý nghĩa luật pháp
- Làm sai lệch.
- Fausser le jugement — làm sai lệch sự phán đoán
- fausser compagnie xem compagnie —
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fausser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)