Bước tới nội dung

fauve

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực fauve
/fɔv/
fauves
/fɔv/
Giống cái fauve
/fɔv/
fauves
/fɔv/

fauve /fɔv/

  1. (Có màu) Vàng hung.
    Le pelage du lion est fauve — lông sư tử có màu vàng hung
    bêtes fauves — ác thú

Danh từ

Số ít Số nhiều
fauve
/fɔv/
fauves
/fɔv/

fauve /fɔv/

  1. Màu vàng hung.
  2. Ác thú (như) hổ, sư tử...
  3. (Les fauves) Họa sĩ phái fôvit.

Tham khảo