fauve
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔv/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fauve /fɔv/ |
fauves /fɔv/ |
| Giống cái | fauve /fɔv/ |
fauves /fɔv/ |
fauve /fɔv/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fauve /fɔv/ |
fauves /fɔv/ |
fauve gđ /fɔv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fauve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)