faux pas
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌfəʊ ˈpɑː/ số ít, /ˌfəʊ ˈpɑːz/ số nhiều
Từ nguyên
Từ tiếng Pháp faux pas, từ faux (“sai, nhầm”) + pas (“bước”).
Danh từ
faux pas (số nhiều faux pas)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “faux pas”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ˌfo ˈpa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| faux pas ˌfo ˈpa |
faux pas ˌfo ˈpa |
faux pas