felle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | felle | fella, fellen |
| Số nhiều | feller | fellene |
felle gđc
- Cái bẫy.
- Han satte opp ei felle for å fange mus.
- å gå i fella — Mắc bẫy.
Từ dẫn xuất
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | felle | fellen |
| Số nhiều | feller | fellene |
felle gđ
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å felle |
| Hiện tại chỉ ngôi | felller |
| Quá khứ | fellte |
| Động tính từ quá khứ | fellt |
| Động tính từ hiện tại | — |
felle
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “felle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)