Bước tới nội dung

fain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Động từ

fain + (fains) /feinz/ (fens) /fenz/ /ˈfeɪn/

  1. Xin miễn.
    fain I goal keeping! — tớ giữ gôn à! thôi xin miễn

Chia động từ

Tính từ

fain /ˈfeɪn/

  1. Đành bằng lòng, đành đồng ý, đành phải.
  2. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Sãn sàng, vui lòng.

Phó từ

fain /ˈfeɪn/

  1. Vui lòng.
    he would fain depart — nó vui lòng ra đi

Tham khảo