fer

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fer
/fɛʁ/
fers
/fɛʁ/

fer

  1. Sắt.
    Minerai de fer — quặng sắt
  2. Mũi sắt.
    Le fer d’une flèche — mũi sắt của cái tên
  3. Thanh sắt.
    Fer à T’' — thanh sắt (mặt sắt) hình T
  4. Bàn (chỉ một số vật bằng sắt).
    Fer à repasser — bàn là
    Fer de relieur — bàn ấn của thợ đóng sách
  5. Sắt móng (để đóng móng ngựa... ).
    Fer à cheval — sắt móng ngựa
    En fer à cheval — hình sắt móng ngựa
  6. Gươm, kiếm.
    Croiser le fer — đấu kiếm
  7. (Số nhiều, y học) ) cái cặp thai.
  8. (Số nhiều) Cùm, xiềng xích.
    Avoir les fers aux pieds — chân bị cùm
    âge du fer — (sử học) thời đại đồ sắt
    battre le fer pendant qu’il est chaud — xem battre
    bois de fer — gỗ thiết mộc
    de fer — khỏe, vạm vỡ
    Corps de fer — thân thể vạm vỡ+ bướng bỉnh, ngoan cố
    Tête de fer — đầu óc ngoan cố+ sắt đá
    Volonté de fer — ý chí sắt đá
    Discipline de fer — kỷ luật sắt
    Tomber les quatre fers en l’air — ngã chỏng gọng

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]