feuilleton
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌfə.jə.ˈtoʊn/
Danh từ
feuilleton /ˌfə.jə.ˈtoʊn/
- Mục tiểu phẩm (ở dưới tờ báo).
- Đoạn tiểu thuyết đăng trên báo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “feuilleton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fœj.tɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| feuilleton /fœj.tɔ̃/ |
feuilletons /fœj.tɔ̃/ |
feuilleton gđ /fœj.tɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “feuilleton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)