filandreux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fi.lɑ̃d.ʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | filandreux /fi.lɑ̃d.ʁø/ |
filandreux /fi.lɑ̃d.ʁø/ |
| Giống cái | filandreuse /fi.lɑ̃d.ʁøz/ |
filandreuses /fi.lɑ̃d.ʁøz/ |
filandreux /fi.lɑ̃d.ʁø/
- Có nhiều thớ dai (thịt. ) có nhiều xơ (rau).
- Lằng nhằng.
- Explication filandreuse — lối giải thích lằng nhằng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “filandreux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)