flowing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈflo.ʊiɳ/
Hoa Kỳ

Động từ[sửa]

flowing

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 92: Parameter 1 should be a valid language code; the value "flow" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

flowing /ˈflo.ʊiɳ/

  1. Sự chảy.
  2. Tính trôi chảy, tính lưu loát (văn).

Tham khảo[sửa]