Bước tới nội dung

flow

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

flow /ˈfloʊ/

  1. Sự chảy.
  2. Lượng chảy, lưu lượng.
  3. Luồng nước.
  4. Nước triều lên.
    ebb and flow — nước triều xuống và nước triều lên
  5. Sự đổ hàng hoá vào một nước.
  6. Sự bay dập dờn (quần áo... ).
  7. (Vật lý) Dòng, luồng.
    diffusion flow — dòng khuếch tán

Thành ngữ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

flow nội động từ /ˈfloʊ/

  1. Chảy.
  2. Rủ xuống, xoà xuống.
    hair flows down one's back — tóc rủ xuống lưng
  3. Lên (thuỷ triều).
  4. Phun ra, toé ra, tuôn ra.
  5. Đổ (máu); thấy kinh nhiều (đàn bà).
  6. Xuất phát, bắt nguồn (từ).
    wealth flows from industry and agriculture — của cải bắt nguồn từ công nghiệp và nông nghiệp
  7. Rót tràn đầy (rượu).
  8. Ùa tới, tràn tới, đến tới tấp.
    letters flowed to him from every corner of the country — thư từ khắp nơi trong nước gửi đến anh ta tới tấp
  9. Trôi chảy (văn).
  10. Bay dập dờn (quần áo, tóc... ).
  11. (Từ cổ,nghĩa cổ) Tràn trề.
    land flowing with milk and honey — đất tràn trề sữa và mật ong

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]