fluctuant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflək.tʃə.wənt/
Tính từ
fluctuant /ˈflək.tʃə.wənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fluctuant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flyk.tɥɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fluctuant /flyk.tɥɑ̃/ |
fluctuants /flyk.tɥɑ̃/ |
| Giống cái | fluctuante /flyk.tɥɑ̃t/ |
fluctuants /flyk.tɥɑ̃/ |
fluctuant /flyk.tɥɑ̃/
- Dao động, biến động, thăng giáng.
- Opinions fluctuantes — ý kiến dao động
- Prix fluctuants — giá cả biến động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fluctuant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)