foi

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
foi
/fwa/
foi
/fwa/

foi gc /fwa/

  1. Sự tin; lòng tin, đức tin.
    Témoin digne de foi — người làm chứng đáng tin
    la foi des chrétiens — đức tin của những người theo đạo Cơ đốc
    Foi politique — lòng tin về chính trị
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự đoán chắc, sự hứa chắc.
    Violer sa foi — phản bội lời hứa
    acte de foi — lời nguyện tin; lòng tin; việc tỏ lòng tin
    ajouter foi à — xem ajouter
    bonne foi — thiện ý, thực tâm
    de bonne foi — với thực tâm
    en bonne foi — thực lòng, thành thực
    en foi de quoi — để làm tin
    faire foi — có giá trị thực tế
    faire foi de — chứng minh, nhận thực
    foi du centurion — lòng tin sâu sắc
    foi du charbonnier — lòng tin chất phác
    foi et hommages — lời thề trung thành với lãnh chúa
    foi jurée — lời thề
    foi pleine et entière — chứng cớ đầy đủ
    foi publique — lòng tin ở chính quyền
    foi punique — sự tráo trở
    homme de peu de foi — người hay hồ nghi, người không tin dễ dàng
    ligne de foi — đường mắt ngắm
    ma foi! — quả vậy, thực thế
    mauvaise foi — ác ý
    n'avoir ni foi ni loi — không tín ngưỡng chẳng lương tâm
    profession de foi — sự tuyên bố công khai tính ngưỡng của mình; sự tuyên bố nguyên tắc quan điểm của mình
    sur la foi de — vì tin vào
    voir avec les yeux de la foi — tin tưởng tuyệt đối

Tham khảo[sửa]