Bước tới nội dung

foisonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fwa.zɔ.ne/

Nội động từ

foisonner nội động từ /fwa.zɔ.ne/

  1. nhiều.
    Le gibier foisonne dans ce bois — thú săn có nhiều trong rừng này
  2. Sinh sản nhiều (động vật), tăng thể tích, phềnh ra.
    La chaux vive foisonne sous l’action de l’eau — vôi sống gặp nước thì phềnh ra
  3. (Văn học) Phát triển.
    Une idée qui foisonne rapidement — một ý phát triển nhanh

Trái nghĩa

Tham khảo