fomenter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfoʊ.ˌmɛn.tɜː/
Danh từ
fomenter /ˈfoʊ.ˌmɛn.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fomenter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.mɑ̃.te/
Ngoại động từ
fomenter ngoại động từ /fɔ.mɑ̃.te/
- Xúi giục.
- Fomenter la révolte — xúi giục nổi loạn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fomenter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)