forefoot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌfʊt/
Danh từ
forefoot /.ˌfʊt/
- Bàn chân trước (thú vật).
- Phần đáy tàu ở phía trước; phía trước đáy tàu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forefoot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)