foreigner
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.ə.nɜː/
| [ˈfɔr.ə.nɜː] |
Danh từ
foreigner /ˈfɔr.ə.nɜː/
- Người nước ngoài.
- Tàu nước ngoài.
- Con vật nhập từ nước ngoài; đồ nhập từ nước ngoài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “foreigner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)