Bước tới nội dung

forester

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɔr.ə.stɜː/

Danh từ

forester /ˈfɔr.ə.stɜː/

  1. Cán bộ lâm nghiệp; nhân viên quản lý rừng.
  2. Người sốngrừng.
  3. Chim rừng, thú rừng.

Tham khảo