forty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔr.ti/
| [ˈfɔr.ti] |
Tính từ
forty /ˈfɔr.ti/
Thành ngữ
- forty winks: Xem Wink
Danh từ
forty /ˈfɔr.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)