fossette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
fossette
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fossette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔ.sɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fossette /fɔ.sɛt/ |
fossettes /fɔ.sɛt/ |
fossette gc /fɔ.sɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fossette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)