Bước tới nội dung

foulage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
foulage
/fu.laʒ/
foulage
/fu.laʒ/

foulage /fu.laʒ/

  1. Sự nện, sự ép, sự nén.
    Foulage du raisin — sự ép nho (ngày xưa đạp bằng chân)
  2. (Ngành in) Hằn nổi mặt sau (do rập quá mạnh).

Tham khảo