Bước tới nội dung

fourgon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

fourgon

  1. Toa chở hàng.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fuʁ.ɡɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fourgon
/fuʁ.ɡɔ̃/
fourgons
/fuʁ.ɡɔ̃/

fourgon /fuʁ.ɡɔ̃/

  1. Ô tô hòm (để chở thực phẩm, đạn dược, hành lý... ).
  2. (Đường sắt) Toa hành lý.
    fourgon funèbre — xe tang

Tham khảo