frequency
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈfri.kwənt.si/
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh frequens + -t- + -ia.
Danh từ
frequency (số nhiều frequencies) /ˈfri.kwənt.si/
- (Vô số) Tính thường xuyên, tính thường hay xảy ra.
- the frequency of earthquakes in Japan — sự thường hay có động đất ở Nhật-bản
- (Vật lý, toán học, y học, kỹ thuật) Tần số.
- frequency of the pulse — tần số mạch đập
- Tần số xuất hiện.
- word frequency — tần số xuất hiện của từ
- (Radio) Tần số.
Đồng nghĩa
- tính thường xuyên
- tần số
- tần số xuất hiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frequency”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)