regularity
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]regularity (đếm được và không đếm được, số nhiều regularities)
- (không đếm được) Tính đều đều, tính đều đặn.
- Tính cân đối.
- Tính quy củ, tính đúng mực.
- Tính hợp thức, tính quy tắc.
Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “regularity”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)