fricandeau
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfrɪ.kən.ˌdoʊ/
Danh từ
fricandeau số nhiều fricandeaux /ˈfrɪ.kən.ˌdoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fricandeau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁi.kɑ̃.dɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fricandeau /fʁi.kɑ̃.dɔ/ |
fricandeaux /fʁi.kɑ̃.dɔ/ |
fricandeau gđ /fʁi.kɑ̃.dɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fricandeau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)