froisser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fʁwa.se/
Ngoại động từ
froisser ngoại động từ /fʁwa.se/
- Làm nhàu, vò nhàu.
- Vêtements froissés — quần áo nhàu nát
- Il froissa la dépêche et la met dans sa poche — anh ta vò nhàu bức điện và đút vào túi
- Làm chấn thương (một bắp cơ..., do đụng mạnh, ấn mạnh).
- (Nghĩa bóng) Làm mếch lòng.
- Froisser un ami — làm mếch lòng bạn
Động từ
froisser tự động từ /fʁwa.se/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “froisser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)