repasser

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

repasser nội động từ /ʁə.pa.se/

  1. Ghé qua lần nữa.
    Je repasserai ce soir — chiều nay tôi sẽ ghé qua lần nữa
  2. Lại qua.
    Cela repassera par mes mains — cái đó sẽ lại qua tay tôi
  3. Trở lại.
    Toute ma jeunesse repassait en mes souvenirs — cả thời thơ ấu của tôi trở lại trong ký ức

Ngoại động từ[sửa]

repasser ngoại động từ /ʁə.pa.se/

  1. (Vượt) Qua lần nữa.
    Repasser les monts — vượt qua núi lần nữa
    repasser un examen — qua kỳ thi lần nữa, thi lại
  2. Đưa qua trở lại.
    Le bac a repassé les voyageurs — đò đã đưa hành khách qua trở lại
  3. Đưa lần nữa, đưa lại.
    Repasser un plat au four — đưa lại một đĩa thức ăn vào lò
    repasser un plat — đưa món ăn lần nữa
    repasser un film — (đưa) chiếu lại một phim
  4. Hồi tưởng lại, ôn lại.
    Repasser des événements dans son esprit — ôn lại các sự kiện trong óc
    repasser sa leçon — ôn lại bài học
  5. (Thán) Đùn.
    Repasser un travail à un autre — đùn việc cho kẻ khác
  6. Mài, liếc.
    Repasser un couteau — mài dao
  7. Là, ủi.
    Repasser son pantalon — là quần
  8. Cất lại (rượu).

Tham khảo[sửa]