fugace
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.ɡas/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fugace /fy.ɡas/ |
fugaces /fy.ɡas/ |
| Giống cái | fugace /fy.ɡas/ |
fugaces /fy.ɡas/ |
fugace /fy.ɡas/
- Thoáng qua, chóng tàn, không bền.
- Parfum fugace — mùi hương thoáng qua
- Beauté fugace — sắc đẹp chóng tàn
- Mémoire fugace — ký ức không bền
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fugace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)