fumé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.me/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fumé /fy.me/ |
fumés /fy.me/ |
fumé gđ /fy.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | fumé /fy.me/ |
fumés /fy.me/ |
| Giống cái | fumée /fy.me/ |
fumées /fy.me/ |
fumé /fy.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fumé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)