Bước tới nội dung

functionary

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfəŋk.ʃə.ˌnɛr.i/

Danh từ

functionary /ˈfəŋk.ʃə.ˌnɛr.i/

  1. Viên chức, công chức.

Tính từ

functionary ((cũng) functional) /ˈfəŋk.ʃə.ˌnɛr.i/

  1. (Sinh vật học) (thuộc) chức năng.
  2. (Sinh vật học)chức năng, hoạt động (cơ quan).
  3. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Chính thức.

Tham khảo