functionary
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfəŋk.ʃə.ˌnɛr.i/
Danh từ
functionary /ˈfəŋk.ʃə.ˌnɛr.i/
Tính từ
functionary ((cũng) functional) /ˈfəŋk.ʃə.ˌnɛr.i/
- (Sinh vật học) (thuộc) chức năng.
- (Sinh vật học) Có chức năng, hoạt động (cơ quan).
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Chính thức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “functionary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)