funny
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfə.ni/
| [ˈfə.ni] |
Tính từ
funny /ˈfə.ni/
- Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.
- Là lạ, khang khác.
- there's something funny about this affair — có một cái gì là lạ trong việc này
Danh từ
funny (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) /ˈfə.ni/
Danh từ
funny /ˈfə.ni/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “funny”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)