Bước tới nội dung

fusain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

fusain

  1. Than ; than vẽ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /fy.zɛ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
fusain
/fy.zɛ̃/
fusains
/fy.zɛ̃/

fusain /fy.zɛ̃/

  1. (Thực vật học) Cây phu danh.
  2. (Hội họa) Than; bức vẽ than.

Tham khảo