géant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒe.ɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | géant /ʒe.ɑ̃/ |
géants /ʒe.ɑ̃/ |
| Giống cái | géante /ʒe.ɑ̃t/ |
géantes /ʒe.ɑ̃t/ |
géant /ʒe.ɑ̃/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| géant /ʒe.ɑ̃/ |
géants /ʒe.ɑ̃/ |
géant gđ /ʒe.ɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “géant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)